拼
房间号码
HSK3n 0 · Lv.1
fángjiānhàomǎ
số phòng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他悄悄告诉我那个房间号码。
Tā qiāoqiāo gàosu wǒ nà ge fángjiān hàomǎ.
≈HSK3
Anh ấy thì thầm cho tôi biết số phòng đó.
He quietly told me the room number.
我把房间号码忘得一干二净。
Wǒ bǎ fángjiān hàomǎ wàng de yīgān'èrjìng.
≈HSK4
Tôi đã quên béng mất số phòng của mình rồi.
I completely forgot the room number.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分