WinHSK

所向披靡

HSK6idioms
0 · Lv.1
suǒxiàng

gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó

carry/sweep all before one; be invincible/irresistible 在足球联赛中 所向披靡 sweep a football series

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻力量所到之处,一切障碍全被扫除 (所向:指风吹到的地方;披靡:草木随风倒伏)
义项 idiomsHSK6

gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó

比喻力量所到之处,一切障碍全被扫除 (所向:指风吹到的地方;披靡:草木随风倒伏)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan