拼
所向披靡
HSK6idioms 0 · Lv.1
suǒxiàngpīmǐ
gió thổi cỏ rạp; lực lượng tràn đến đâu, đều không có gì cản nổi; đánh đâu thắng đó
carry/sweep all before one; be invincible/irresistible 在足球联赛中 所向披靡 sweep a football series
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分