拼
所向无敌
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
suǒxiàngwúdí
không đâu địch nổi; không có sức mạnh nào địch nổi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指挥队等所指向的地方,谁也挡不住也说所向无前
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
không đâu địch nổi; không có sức mạnh nào địch nổi
指挥队等所指向的地方,谁也挡不住也说所向无前
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分