WinHSK

手机屏幕

HSK5n
0 · Lv.1
shǒupíng

màn hình điện thoại

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. màn hình điện thoại
义项 nHSK5

màn hình điện thoại

màn hình điện thoại

免费例句

他不小心把手机屏幕摔碎了。

Tā bù xiǎoxīn bǎ shǒujī píngmù shuāi suì le.

HSK3

Anh ấy vô tình làm vỡ màn hình điện thoại rồi.

He accidentally broke his phone screen.

他迅速扫了一眼手机屏幕。

Tā xùnsù sǎo le yì yǎn shǒujī píngmù.

HSK4

Anh ấy nhanh chóng liếc màn hình điện thoại.

He quickly glanced at the phone screen.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan