WinHSK

手舞足蹈

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǒudǎo

khoa tay múa chân; múa may quay cuồng; múa tay múa chân

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 双手舞动,两只脚也跳起来,形容高兴到极点
义项 idiomsHSK5

khoa tay múa chân; múa may quay cuồng; múa tay múa chân

双手舞动,两只脚也跳起来,形容高兴到极点

免费例句

他中奖后手舞足蹈,差点摔倒。

Tā zhòngjiǎng hòu shǒuwǔzúdǎo, chàdiǎn shuāidǎo.

HSK6

Anh ấy nhảy cẫng lên sau khi trúng thưởng, suýt ngã.

He danced with joy after winning the prize and almost fell.

他拿到零花钱,高兴得手舞足蹈。

Tā ná dào línghuāqián, gāoxìng de shǒuwǔzúdǎo.

HSK6

Anh ấy nhận tiền tiêu vặt liền múa may quay cuồng.

He got his allowance and was so happy that he danced with joy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan