拼
手艺灯笼
HSK7-9n 0 · Lv.1
shǒuyìdēnglong
Đèn lồng thủ công
漢越
字解构
Phân tích chữ手shǒuHSK1tay艺yìHSK4kỹ năng; kỹ thuật; kỹ nghệ灯dēngHSK3đèn; bóng đèn笼lóng多音HSK6lồng; cái lồng / cũi; chuồng; lồng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分