WinHSK
返回查词
lóng
ㄌㄨㄥˊ
HSK6n, v单字多音

lồng; cái lồng / cũi; chuồng; lồng

put each hand in the other sleeve 参见:lǒng

漢越 lung

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笼子
  2. 旧时囚禁犯人的刑具
  3. 蒸笼
  4. 点燃

义项

Nghĩa
义项 n, vHSK6

lồng; cái lồng

笼子

他把衣服放进了箱子里。

Tā bǎ yīfu fàng jìn le xiāngzi lǐ.

HSK3

Anh ấy đặt quần áo vào trong hòm.

He put the clothes into the chest.

我找到了一个古老的箱子。

wǒ zhǎo dào le yī gè gǔ lǎo de xiāng zi

HSK4

Tôi tìm thấy một cái rương cổ.

I found an ancient chest.

义项 n, vHSK6

cũi; chuồng; lồng

旧时囚禁犯人的刑具

义项 n, vHSK6

xửng; lồng hấp; vỉ hấp

蒸笼

义项 n, vHSK6

đốt; nhen

点燃

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️