WinHSK

手足无措

HSK5idioms
0 · Lv.1
shǒucuò

lúng túng; luống cuống; không biết làm thế nào; vô cùng lúng túng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她紧张得手足无措。

Tā jǐnzhāng de shǒuzú wúcuò.

HSK5

Cô ấy lo lắng đến mức tay chân luống cuống.

She was so nervous that she didn't know what to do with her hands and feet.

她突然生病,搞得我手足无措。

Tā tūrán shēngbìng, gǎo de wǒ shǒuzúwúcuò.

HSK6

Cô ấy tự dưng ốm, làm tôi cuống quýt cả lên.

She suddenly fell ill, leaving me at a loss.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan