WinHSK

才思敏捷

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cáimǐnjié

tài trí mẫn tiệp; nhanh trí; phản ứng nhanh (cũng có thể nói về một người khéo léo; có tài ăn nói)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他真是才思敏捷。

Tā zhēn shì cáisī mǐnjié.

HSK6

Anh ấy thật là nhạy bén.

He is truly quick-witted.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan