拼
扑面而来
HSK7-9 0 · Lv.1
pūmiàn’érlái
ập tới; ập vào mặt; phả vào mặt; hùng hổ xông đến; bổ nhào vào mặt
漢越 phốc diện nhi lai
例句
Câu ví dụ免费例句
刚才的噪音扑面而来。
Gāngcái de zàoyīn pūmiàn ér lái.
≈HSK6
Tiếng ồn vừa rồi ập tới.
The noise just now came rushing towards us.
寒冷的风扑面而来。
Hánlěng de fēng pūmiàn ér lái.
≈HSK6
Gió lạnh ập vào mặt.
The cold wind blows straight into the face.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分