WinHSK

打乒乓球

HSK4phrase
0 · Lv.1
pīngpāngqiú

chơi bóng bàn; đánh bóng bàn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他正在打乒乓球。

Tā zhèngzài dǎ pīngpāngqiú.

HSK2

Anh ấy đang chơi bóng bàn.

He is playing table tennis.

他喜欢打乒乓球。

Tā xǐhuān dǎ pīngpāngqiú.

HSK3

Anh ấy thích chơi bóng bàn.

He likes to play table tennis.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

中国人乒乓球都打得很好吗?HSK4
中国人乒乓球都打得很好吗?
只是一部分人吧,像我就很少打乒乓球,技术一般,但我羽毛球打得还不错。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan