WinHSK

打小报告

HSK3v
0 · Lv.1
xiǎobàogào

đâm thọc; mách lẻo; cáo trạng

tell on sb; tell tales; tattle; inform secretly on sb; blow the whistle on sb; rat/sneak/snitch on sb

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 暗地里向领导反映别人问题,有贬义
义项 vHSK3

đâm thọc; mách lẻo; cáo trạng

暗地里向领导反映别人问题,有贬义

免费例句

吐槽了几句,结果又被打了小报告。

Tùcáo le jǐ jù, jiéguǒ yòu bèi dǎ le xiǎo bàogào.

HSK6

Bóc phốt có vài câu, kết quả liền bị mách lẻo.

I complained a bit, and ended up being tattled on again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan