拼
打感情牌
HSK4idioms 0 · Lv.1
dǎgǎnqíngpái
lợi dụng tình cảm để đạt được lợi ích
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我认为他是在打感情牌,想让我动情。
Wǒ rènwéi tā shì zài dǎ gǎnqíngpái, xiǎng ràng wǒ dòngqíng.
≈HSK6
Tôi nghĩ anh ấy đang lợi dụng tình cảm, muốn tôi cảm động.
I think he is playing the emotional card to make me feel moved.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分