WinHSK

打扫卫生

HSK4
0 · Lv.1
sǎowèishēng

dọn vệ sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dọn vệ sinh
义项 HSK4

dọn vệ sinh

dọn vệ sinh

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan