WinHSK

打扫清洁

HSK6v
0 · Lv.1
sǎoqīngjié

dọn dẹp vệ sinh

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扫除使干净;清洁
义项 vHSK6

dọn dẹp vệ sinh

扫除使干净;清洁

免费例句

他们一起打扫办公室。

Tāmen yìqǐ dǎsǎo bàngōngshì.

HSK3

Họ cùng nhau dọn dẹp văn phòng.

They cleaned the office together.

你应该经常打扫桌子。

Nǐ yīnggāi jīngcháng dǎsǎo zhuōzi.

HSK3

Bạn nên thường xuyên lau dọn bàn.

You should clean the table often.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan