WinHSK

打折活动

HSK4phrase
0 · Lv.1
zhéhuódòng

chương trình giảm giá

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chương trình giảm giá
义项 phraseHSK4

chương trình giảm giá

chương trình giảm giá

免费例句

今天有打折活动吗?

Jīntiān yǒu dǎzhé huódòng ma?

HSK4

Hôm nay có chương trình giảm giá không?

Is there a sale today?

每到换季或者节假日的时候,各大商场都会举办一些打折活动来吸引顾客。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan