WinHSK

打断说话

HSK5v
0 · Lv.1
duànshuōhuà

ngắt lời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ngắt lời
义项 vHSK5

ngắt lời

ngắt lời

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan