拼
打羽毛球
HSK3 0 · Lv.1
dǎyǔmáoqiú
chơi cầu lông
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- chơi cầu lông
等级
义项 ①≈HSK3
chơi cầu lông
chơi cầu lông
免费例句
他们在室内打羽毛球。
Tāmen zài shìnèi dǎ yǔmáoqiú.
≈HSK3
Họ chơi cầu lông trong phòng.
They play badminton indoors.
3月7日上午,我在体育馆打羽毛球时,丢了一个咖啡色书包,里面有笔记本电脑、钥匙和几本杂志,请拿到包的人与我联系。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分