WinHSK

打饱嗝儿

HSK3v
0 · Lv.1
bǎoér

ợ (sau khi ăn no)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 吃饱后打嗝
  2. ợ no
义项 vHSK3

ợ (sau khi ăn no)

吃饱后打嗝

义项 vHSK3

ợ no

ợ no

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan