WinHSK

托带材料

HSK6n
0 · Lv.1
tuōdàicáiliào

hàng xách tay

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hàng xách tay
义项 nHSK6

hàng xách tay

hàng xách tay

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan