WinHSK

扣人心弦

HSK7-9
0 · Lv.1
kòurénxīnxián

xúc động; gay cấn; lôi cuốn; làm rùng mình; hồi hộp; ly kỳ; kích động; đê mê

exciting; thrilling; breathtaking; heart-thrilling; soul-stirring; pulling at one's heartstrings 扣人心弦 的悬念 breathtaking suspense 扣人心弦 的故事 gripping/thrilling story 扣人心弦 的比赛 exciting match/game

漢越 khấu nhân tâm huyền

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan