拼
执照保险
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhízhàobǎoxiǎn
Bảo hiểm bằng (lái xe, tàu)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Bảo hiểm bằng (lái xe, tàu)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Bảo hiểm bằng (lái xe, tàu)
Bảo hiểm bằng (lái xe, tàu)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分