拼
扫地出门
HSK3idioms 0 · Lv.1
sǎodìchūmén
đuổi ra khỏi nhà; bị cướp sạch của cải, đuổi ra khỏi nhà; trắng tay
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 剥夺全部财产,赶出家门
等级
义项 ①idioms≈HSK3
đuổi ra khỏi nhà; bị cướp sạch của cải, đuổi ra khỏi nhà; trắng tay
剥夺全部财产,赶出家门
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分