WinHSK

扬州炒饭

HSK6nlocal, n
0 · Lv.1
yángzhōuchǎofàn

cơm chiên dương châu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扬州炒饭:菜肴
义项 nlocal, nHSK6

cơm chiên dương châu

扬州炒饭:菜肴

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan