拼
扭转乾坤
HSK1n 0 · Lv.1
niǔzhuǎnqiánkūn
(nghĩa bóng) để thay đổi tiến trình của các sự kiện
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- fig. to change the course of events
- lit. to upend heaven and earth (idiom)
- to turn things around
等级
义项 ①n≈HSK1
(nghĩa bóng) để thay đổi tiến trình của các sự kiện
fig. to change the course of events
义项 ②n≈HSK1
(văn học) lên trời và đất (thành ngữ)
lit. to upend heaven and earth (idiom)
义项 ③n≈HSK1
để xoay chuyển tình thế
to turn things around
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分