拼
扳回一城
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bānhuíyìchéng
lấy lại một thành trì
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 取得局部胜利
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lấy lại một thành trì
取得局部胜利
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lấy lại một thành trì
lấy lại một thành trì
取得局部胜利