拼
扳回一城
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
bānhuíyìchéng
lấy lại một thành trì
漢越
字解构
Phân tích chữ扳bānHSK7-9quay; vặn; gập; đấm; bóp回huíHSK1về, trở về, quay lại一yīHSK1một, số một, nhất城chéngHSK3bức thành; thành luỹ; tường thành
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分