拼
扶摇直上
HSK5idioms 0 · Lv.1
fúyáozhíshàng
thăng chức nhanh; phát triển mạnh mẽ; lên như diều gặp gió
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她的成绩扶摇直上。
Tā de chéngjì fúyáozhíshàng.
≈HSK6
Điểm số của cô ấy lên như diều gặp gió.
Her grades have soared.
市场需求扶摇直上。
Shìchǎng xūqiú fúyáo zhí shàng.
≈HSK6
Nhu cầu thị trường tăng vọt.
Market demand is soaring.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分