WinHSK

批量购买

HSK4phrase
0 · Lv.1
liànggòumǎi

mua số lượng lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. bulk buying
  2. to buy in bulk
义项 phraseHSK4

mua số lượng lớn

bulk buying

义项 phraseHSK4

mua với số lượng lớn

to buy in bulk

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan