WinHSK

找不着北

HSK3idioms
0 · Lv.1
zhǎozheběi

lạc hướng

unable to tell which way is north—lose one's direction; get confused; knocked out

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 迷失方向
义项 idiomsHSK3

lạc hướng

迷失方向

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan