拼
承担责任
HSK5v 0 · Lv.1
chéngdānzérèn
chịu trách nhiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对自己的言行所产生的效果承担相应的义务和责任。
等级
义项 ①v≈HSK5
chịu trách nhiệm
对自己的言行所产生的效果承担相应的义务和责任。
免费例句
你愿意承担责任吗?
Nǐ yuànyì chéngdān zérèn ma?
≈HSK4
Bạn có muốn chịu trách nhiệm không?
Are you willing to take responsibility?
我错了,我愿意为此承担责任。
Wǒ cuò le, wǒ yuànyì wèicǐ chéngdān zérèn.
≈HSK4
Tôi đã sai, tôi sẵn sàng chịu trách nhiệm vì điều này.
I was wrong, and I am willing to take responsibility for it.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分