WinHSK

技术人员

HSK4n
0 · Lv.1
shùrényuán

nhân viên kỹ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从事技术工作的人员
义项 nHSK4

nhân viên kỹ thuật

从事技术工作的人员

免费例句

培训技术人员。

Péixùn jìshù rényuán.

HSK4

Đào tạo nhân viên kỹ thuật.

Train technical personnel.

技术人员介绍,基于传感器的惯性动捕技术除了为电影、动漫等制作公司提供支持外,还被应用到了消费品领域。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan