拼
技能测试
HSK5n 0 · Lv.1
jìnéngcèshì
kiểm tra tay nghề
漢越
字解构
Phân tích chữ技jìHSK4kỹ năng; năng lực chuyên môn能néngHSK1năng lực, tài cán, tài năng测cèHSK5đo; đo đạc试shìHSK2thử; thử nghiệm; thí nghiệm
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分