WinHSK

抑扬顿挫

HSK7-9
0 · Lv.1
yìyáng-dùncuò

trầm bổng; du dương (âm thanh)

漢越 ức dương đốn toả
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan