拼
抓紧机会
HSK5n 0 · Lv.1
zhuājǐnjīhuì
nắm bắt cơ hội
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nắm bắt cơ hội
等级
义项 ①n≈HSK5
nắm bắt cơ hội
nắm bắt cơ hội
免费例句
抓紧机会,你一定会成功的。
Zhuājǐn jīhuì, nǐ yīdìng huì chénggōng de.
≈HSK4
Hãy nắm bắt cơ hội, bạn nhất định sẽ thành công.
Seize the opportunity, and you will surely succeed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分