WinHSK

投机倒把

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
tóudǎo

đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指以买空卖空、囤积居奇、套购转卖等手段牟取暴利
义项 idiomsHSK7-9

đầu cơ trục lợi; đầu cơ tích trữ

指以买空卖空、囤积居奇、套购转卖等手段牟取暴利

免费例句

他跟投机倒把分子有瓜葛。

Tā gēn tóujī dǎobǎ fènzǐ yǒu guāgé.

HSK6

Anh ta có dính líu với bọn đầu cơ.

He is involved with speculators.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan