拼
投机取巧
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
tóujīqǔqiǎo
lợi dụng kẽ hở; đầu cơ trục lợi; cơ hội ăn may
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 利用时机和巧妙手段谋取个人私利也指不愿下苦功夫,凭小聪明侥幸取得成功
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
lợi dụng kẽ hở; đầu cơ trục lợi; cơ hội ăn may
利用时机和巧妙手段谋取个人私利也指不愿下苦功夫,凭小聪明侥幸取得成功
免费例句
他很聪明,但总爱投机取巧。
Tā hěn cōngming, dàn zǒng ài tóujī qǔqiǎo.
≈HSK6
Anh ấy thông minh nhưng lại thích đầu cơ trục lợi.
He is smart, but he always likes to cut corners.
”有个人拿了三十五两银子去买画儿,想投机取巧多赚半只。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分