拼
抖擞精神
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
dǒusǒujīngshén
tinh thần phấn khởi; tinh thần hăng hái
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容精神振奋
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
tinh thần phấn khởi; tinh thần hăng hái
形容精神振奋
免费例句
我们抖擞精神地参加运动会。
Wǒmen dǒusǒu jīngshén de cānjiā yùndònghuì.
≈HSK6
Chúng tôi hăng hái tham gia hội thao.
We participated in the sports meet with great vigor.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分