拼
抗压强度
HSK6n 0 · Lv.1
kàngyāqiángdù
cường độ kháng nén
compressive strength/resistance 抗压强度 试验 compressive strength test
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cường độ kháng nén
compressive strength/resistance 抗压强度 试验 compressive strength test