WinHSK

抗压能力

HSK6n
0 · Lv.1
kàngnéng

khả năng chịu áp lực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我有很好的抗压能力。

Wǒ yǒu hěn hǎo de kàng yā néng lì.

HSK5

Tôi có khả năng chịu áp lực rất tốt.

I have a very good ability to handle pressure.

所以,面对压力,我们要积极地充实自己,提高自己的抗压能力,这样才能将前行道路上遇到的压力转变成前进的动力。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan