WinHSK

抗抑郁药

HSK7-9n
0 · Lv.1
kàngyào

thuốc chống trầm cảm

anti-depressant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于治疗抑郁症的药物。
义项 nHSK7-9

thuốc chống trầm cảm

用于治疗抑郁症的药物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan