WinHSK

折扣商店

HSK5n
0 · Lv.1
zhékòushāngdiàn

cửa hàng có chiết khấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. cửa hàng có chiết khấu
义项 nHSK5

cửa hàng có chiết khấu

cửa hàng có chiết khấu

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan