WinHSK

抛砖引玉

HSK6idioms
0 · Lv.1
pāozhuānyǐn

dẫn dụ; nhử; thả con tép, bắt con tôm; tung gạch nhử ngọc; thả con săn sắt, bắt con cá rô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谦词,比喻用粗浅的、不成熟的意见引出别人高明的、成熟的意见
义项 idiomsHSK6

dẫn dụ; nhử; thả con tép, bắt con tôm; tung gạch nhử ngọc; thả con săn sắt, bắt con cá rô

谦词,比喻用粗浅的、不成熟的意见引出别人高明的、成熟的意见

免费例句

刚才我的发言是抛砖引玉,现在该轮到你了。

Gāngcái wǒ de fāyán shì pāo zhuān yǐn yù, xiànzài gāi lúndào nǐ le.

HSK6

Những gì tôi nói vừa rồi là để dẫn dụ, bây giờ đến lượt bạn.

My remarks just now were just to spark discussion; now it's your turn.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan