WinHSK

报刊剪贴

HSK6phrase
0 · Lv.1
bàokānjiǎntiē

dịch vụ tóm lược tin tức dịch vụ điểm tin; báo chí cắt dán; tài liệu báo chí cắt dán

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 报刊剪贴是指将报纸、杂志等的文章、图片等剪下来,粘贴在一起形成的资料。
义项 phraseHSK6

dịch vụ tóm lược tin tức dịch vụ điểm tin; báo chí cắt dán; tài liệu báo chí cắt dán

报刊剪贴是指将报纸、杂志等的文章、图片等剪下来,粘贴在一起形成的资料。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan