拼
报刊杂志
HSK6n 0 · Lv.1
bàokānzázhì
báo chí
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- báo chí
等级
义项 ①n≈HSK6
báo chí
báo chí
免费例句
有些报刊杂志为了赚钱,净登一些奇谈怪论,毫无科学性。
Yǒuxiē bàokān zázhì wèile zhuànqián, jìng dēng yīxiē qítán guàilùn, háo wú kēxué xìng.
≈HSK5
Một số tờ báo và tạp chí, để kiếm tiền, chỉ đăng những bài nói kỳ quặc, không có tính khoa học.
Some newspapers and magazines, just to make money, publish nothing but strange theories that are completely unscientific.
“时尚”这个词经常出现在各种各样的报刊杂志上。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分