拼
报告文学
HSK5n 0 · Lv.1
bàogàowénxué
văn báo cáo (là một loại thể văn thuộc tản văn, và là tên gọi chính của tin tức hay bài ghi nhanh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文学体裁,散文中的一类,是通讯、速写等的统称
- 把事情记录下来
等级
义项 ①n≈HSK5
văn báo cáo (là một loại thể văn thuộc tản văn, và là tên gọi chính của tin tức hay bài ghi nhanh)
文学体裁,散文中的一类,是通讯、速写等的统称
免费例句
在人物传记、报告文学等文学作品中,人们追求的是一种真实感,越是接近生活本身,越能激起读者的共鸣。
≈HSK6
义项 ②n≈HSK5
phóng sự
把事情记录下来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分