WinHSK

报应不爽

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bàoyìngshuǎng

báo ứng không sai

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指报应或惩罚没有如预期般实施或效果不好。
义项 idiomsHSK7-9

báo ứng không sai

指报应或惩罚没有如预期般实施或效果不好。

免费例句

因果循环,报应不爽。

Yīnguǒ xúnhuán, bàoyìng bùshuǎng.

HSK7-9

Nhân quả luân hồi, báo ứng không sai.

The cycle of cause and effect; retribution is inevitable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan