拼
披头散发
HSK6idioms 0 · Lv.1
pītóusànfā
tóc tai bù xù; đầu bù tóc rối
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容头发长而非常散乱
等级
义项 ①idioms≈HSK6
tóc tai bù xù; đầu bù tóc rối
形容头发长而非常散乱
免费例句
他经常披头散发,像个疯子。
Tā jīng cháng pī tóu sàn fà, xiàng gè fēng zi.
≈HSK6
Anh ấy thường đầu bù tóc rối, như kẻ điên.
He often has disheveled hair, like a madman.
你不能披头散发地来上课。
Nǐ bùnéng pī tóu sàn fà de lái shàngkè.
≈HSK6
Cậu không thể đầu bù tóc rối đến lớp.
You can't come to class with your hair all messy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分