WinHSK

抱头大哭

HSK4idioms
0 · Lv.1
bàotóu

ôm nhau khóc ròng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 谓伤心或感动之极,彼此相抱大哭亦作"抱头痛哭"
义项 idiomsHSK4

ôm nhau khóc ròng

谓伤心或感动之极,彼此相抱大哭亦作"抱头痛哭"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan